
ngày - Wiktionary, the free dictionary
Jan 5, 2026 · ngày • (㝵, 𣈜, 𣈗) day (period of 24 hours; period from midnight to the following midnight; rotational period of a planet; part of a day period which one spends at one's job, …
NGÀY - Translation in English - bab.la
Find all translations of ngày in English like date, day, once upon a time and many others.
Ngày – Wikipedia tiếng Việt
Mặt trời không phải là một điểm, nhưng có kích thước rõ ràng khoảng 32 phút cung. Ngoài ra, bầu khí quyển khúc xạ ánh sáng mặt trời theo cách mà một phần của nó chạm tới mặt đất …
Vietnamese to English Dictionary - Translate.com
Translate "ngày" from Vietnamese to English - "on". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with Translate.com.
NGAY - Translation in English - bab.la
Find all translations of ngay in English like right, right, right away and many others.
ngay - Wiktionary, the free dictionary
Oct 31, 2025 · Used to agree with what the listener has said. synonym Synonym: nga eh Oo ngay. Yes, [I agree with you].
ngày – Wiktionary tiếng Việt
ngày (Đơn vị thời gian) Thời kỳ bằng 24 giờ. Đi làm hàng ngày. Khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau. Một ngày dài 24 giờ. (Khoảng thời gian) Khoảng thời gian mà có ánh …
ngay – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ ngay Như thẳng Đứng ngay . Cây ngay không sợ chết đứng. (tục ngữ) Thẳng đừ, khó cử động hoặc không cử động được. Ngay như khúc gỗ. Ngay như tượng. Thật thà, không gian …
Đổi Ngày Dương Sang Âm - Xem Lịch Âm.com
Nov 24, 2025 · Đổi ngày dương sang âm giúp bạn chuyển đổi nhanh ngày dương lịch bất kỳ sang ngày âm lịch tương ứng. Xem Ngay!
How to pronounce Ngay | HowToPronounce.com
2 days ago · How to say Ngay in English? Pronunciation of Ngay with 24 audio pronunciations, 1 meaning, 15 translations, 1 sentence and more for Ngay.